hiding place
Định nghĩa
Danh từ:
- Nơi ẩn náu, nơi giấu đồ: "hiding place" chỉ một địa điểm hoặc không gian được sử dụng để giấu bản thân hoặc một vật gì đó, nhằm tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ tìm thấy một nơi ẩn náu hoàn hảo sau tủ quần áo cũ.)
- (Cô ấy giữ cuốn nhật ký của mình trong một nơi giấu đồ bí mật dưới các tấm ván sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a hiding place": tìm ra một nơi ẩn náu.
- The spy had to find a new hiding place after the old one was discovered. (Điệp viên phải tìm một nơi ẩn náu mới sau khi nơi cũ bị phát hiện.)
"a safe hiding place": một nơi ẩn náu an toàn.
- The treasure was stored in a safe hiding place deep in the cave. (Kho báu được cất giữ trong một nơi ẩn náu an toàn sâu trong hang động.)
Biến thể và từ gần giống
Hideaway (danh từ): nơi ẩn náu (thường mang tính riêng tư, thư giãn).
- Their beach house is a perfect hideaway from the city. (Ngôi nhà bãi biển của họ là một nơi ẩn náu hoàn hảo khỏi thành phố.)
Hideout (danh từ): nơi ẩn náu (thường dùng cho tội phạm hoặc hoạt động bí mật).
- The gang used an abandoned warehouse as their hideout. (Băng nhóm sử dụng một nhà kho bỏ hoang làm nơi ẩn náu của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Place of concealment: nơi che giấu.
- Cache: nơi cất giấu (thường dùng cho đồ vật, như vũ khí hoặc thực phẩm).
- Lair: hang ổ (thường dùng cho động vật hoặc tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hide away: trốn tránh, ẩn mình.
- He decided to hide away in the mountains after the scandal. (Anh ấy quyết định trốn tránh trong núi sau vụ bê bối.)
Stash away: cất giấu (đồ vật).
- She stashed away the money in a secret hiding place. (Cô ấy cất giấu số tiền trong một nơi giấu đồ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- "a hiding place in plain sight": nơi ẩn náu ở nơi dễ thấy (ý nói sự tinh vi khi ẩn giấu ở nơi ít ai ngờ tới).
- The spy's best hiding place in plain sight was a busy café. (Nơi ẩn náu tinh vi nhất của điệp viên ở nơi dễ thấy là một quán cà phê đông đúc.)